Vách ngăn panel tôn xốp được nhiều công trình lựa chọn nhờ khả năng cách nhiệt, nhẹ và dễ lắp đặt. Cùng KingPanel tham khảo báo giá vách ngăn panel tôn xốp mới nhất, cùng các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá.
Mục lục
Báo giá vách ngăn Panel tôn xốp theo từng loại

Vách ngăn Panel tôn xốp được sử dụng phổ biến cho nhà ở, nhà trọ, văn phòng, nhà xưởng, kho và nhiều công trình khác nhờ trọng lượng nhẹ, cách nhiệt tốt và thi công nhanh. Hiện nay, Panel EPS và Panel PU là hai lựa chọn được sử dụng nhiều, với đa dạng độ dày phù hợp từng nhu cầu và ngân sách. Giá sản phẩm sẽ thay đổi tùy theo loại Panel, độ dày, số lượng và quy cách đặt hàng. Dưới đây là bảng báo giá tấm vách panel bao nhiêu 1m2 theo từng loại để khách hàng dễ tham khảo và lựa chọn sản phẩm phù hợp với công trình.
Panel tôn xốp EPS
| Độ dày | Giá tham khảo (VNĐ) |
| 50mm | 190.000đ/m² |
| 75mm | 205.000đ/m² |
| 100mm | 220.000đ/m² |
Panel tôn xốp PU
| Độ dày | Giá tham khảo (VNĐ) |
| 50mm | 560.000đ/m² |
| 75mm | 660.000đ/m² |
| 100mm | 773.000đ/m² |
Panel tôn xốp Rockwool
| Độ dày | Giá tham khảo (VNĐ) |
| 50mm | 298.000đ/m² |
| 75mm | 332.000đ/m² |
| 100mm | 377.000đ/m² |
Lưu ý: Giá trên mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo độ dày, loại tôn, số lượng và khu vực giao hàng.
Giá vách Panel tôn xốp bị tác động bởi những yếu tố nào

Loại lõi Panel
- EPS: Mức giá tiết kiệm, phù hợp nhu cầu làm vách ngăn thông thường.
- PU: Giá cao hơn EPS, ưu tiên khả năng cách nhiệt.
- Rockwool: Giá phụ thuộc vào tỷ trọng và độ dày lõi, phù hợp công trình yêu cầu chống cháy.
Độ dày Panel
- 50mm: Chi phí thấp, phù hợp nhiều nhu cầu chia vách.
- 75mm: Cân bằng giữa chi phí và khả năng cách nhiệt.
- 100mm: Giá cao hơn nhưng khả năng cách nhiệt tốt hơn.
Độ dày lớp tôn
- Tôn dày hơn sẽ làm tăng lượng vật liệu sử dụng.
- Độ dày tôn ảnh hưởng đến độ cứng và độ bền bề mặt.
- Cần so sánh cùng độ dày tôn khi tham khảo giá giữa các nhà cung cấp.
Tỷ trọng lõi
- Tỷ trọng ảnh hưởng đến trọng lượng và độ cứng của tấm.
- EPS và Rockwool có thể có nhiều mức tỷ trọng khác nhau.
- Không nên chỉ dựa vào độ dày để đánh giá chất lượng và giá panel.
Số lượng đặt hàng
- Đơn hàng số lượng lớn thường có mức giá tốt hơn.
- Khối lượng nhỏ có thể phát sinh thêm chi phí gia công hoặc đóng gói.
- Nên báo chính xác diện tích và số lượng cần mua để nhận giá phù hợp.
Phụ kiện đi kèm
- U nhôm: Dùng cố định chân, đầu hoặc vị trí kết thúc vách.
- V nhôm: Xử lý các vị trí góc trong và góc ngoài.
- H nối: Sử dụng khi cần ghép các tấm panel.
- Vít và vật tư liên kết: Tùy thuộc vào kết cấu và vị trí lắp đặt.
Chi phí vận chuyển
- Khoảng cách từ kho đến công trình ảnh hưởng đến tổng chi phí.
- Số lượng panel và cách đóng hàng cũng ảnh hưởng đến phương án vận chuyển.
- Vì vậy, cùng một loại panel nhưng giao ở các khu vực khác nhau có thể có tổng giá khác nhau.
Độ dày Panel tôn xốp ảnh hưởng đến giá và hiệu quả sử dụng ra sao?

Panel 50mm
- Giá thành: Thấp nhất trong các độ dày phổ biến.
- Cách nhiệt: Đáp ứng nhu cầu cách nhiệt cơ bản.
- Độ cứng: Phù hợp làm vách ngăn, chia khu vực trong công trình.
- Nên dùng: Nhà xưởng, kho thường, phòng làm việc, nhà tạm.
Panel 75mm
- Giá thành: Cao hơn panel 50mm do lượng lõi sử dụng nhiều hơn.
- Cách nhiệt: Tốt hơn 50mm, phù hợp khu vực cần hạn chế truyền nhiệt nhiều hơn.
- Độ ổn định: Tấm dày hơn cho cảm giác chắc chắn hơn khi làm vách.
- Nên dùng: Nhà xưởng, kho hàng, phòng cần cách nhiệt tốt và công trình sử dụng lâu dài.
Panel 100mm
- Giá thành: Cao hơn do tăng lượng vật liệu trong tấm.
- Cách nhiệt: Khả năng cách nhiệt cao hơn so với tấm mỏng hơn cùng loại vật liệu.
- Độ ổn định: Phù hợp với những vách cần độ dày và khả năng cách nhiệt cao.
- Nên dùng: Khu vực có chênh lệch nhiệt độ lớn, kho cần giữ nhiệt hoặc công trình ưu tiên cách nhiệt.
Nên chọn Panel dày bao nhiêu để tối ưu chi phí
- Chỉ cần chia phòng, ngăn không gian: Có thể cân nhắc panel 50mm.
- Cần cân bằng giữa giá và cách nhiệt: Panel 75mm là lựa chọn phù hợp.
- Ưu tiên khả năng cách nhiệt: Nên cân nhắc panel 100mm.
- Không nên chọn tấm dày nhất chỉ vì nghĩ “càng dày càng tốt”; cần căn cứ vào mục đích sử dụng và môi trường công trình.
- Với cùng một độ dày, EPS, PU và Rockwool vẫn có mức giá và hiệu quả sử dụng khác nhau do đặc tính của từng loại lõi.
Những khoảng chi phí thường không nằm trong đơn giá Panel

Chi phí phụ kiện
- U nhôm: Dùng để cố định chân, đầu hoặc vị trí kết thúc vách.
- V nhôm: Xử lý các góc trong, góc ngoài của vách.
- Thanh H: Dùng để nối các tấm panel tại vị trí cần ghép.
- Vật tư liên kết: Vít, tắc kê và các phụ kiện cố định tùy từng công trình.
Chi phí vận chuyển
- Phụ thuộc vào khoảng cách từ kho đến công trình.
- Số lượng panel và kích thước tấm ảnh hưởng đến phương án vận chuyển.
- Cùng một đơn giá panel nhưng tổng chi phí có thể khác nhau theo từng khu vực giao hàng.
So sánh giá Panel tôn xốp theo từng nhu cầu sử dụng
| Nhu cầu | Loại Panel | Độ dày | Mức giá | Lý do |
| Làm vách ngăn, chia phòng | Panel EPS | 50mm | Thấp | Tiết kiệm chi phí, đáp ứng nhu cầu phân chia không gian |
| Nhà xưởng, kho thông thường | Panel EPS | 50–75mm | Thấp – trung bình | Cân bằng giữa chi phí và khả năng cách nhiệt |
| Cần cách nhiệt tốt | Panel PU | 50–100mm | Cao | Khả năng cách nhiệt tốt, phù hợp khu vực cần hạn chế truyền nhiệt |
| Công trình yêu cầu chống cháy | Panel Rockwool | 50–100mm | Trung bình – cao | Lõi bông khoáng, phù hợp công trình đặt yêu cầu cao về chống cháy |
| Muốn tối ưu ngân sách | Panel EPS | 50mm | Thấp | Phù hợp công trình không yêu cầu cao về cách nhiệt hoặc chống cháy |
| Muốn cân bằng chi phí và hiệu quả | EPS / PU | 75mm | Có thể lựa chọn theo mức độ cách nhiệt cần thiết | |
| Ưu tiên hiệu quả sử dụng lâu dài | PU / Rockwool | 75–100mm | Cao hơn | Phù hợp công trình cần cách nhiệt hoặc yêu cầu an toàn cao |
MUA VÁCH NGĂN PANEL TÔN XỐP GIÁ TẬN XƯỞNG TẠI KINGPANEL
KingPanel cung cấp các dòng vách panel tôn xốp EPS, PU và Rockwool với nhiều độ dày. Đáp ứng từ nhu cầu làm vách ngăn thông thường đến các công trình cần cách nhiệt hoặc chống cháy. Khách hàng có thể gửi kích thước vách, loại panel, độ dày và khu vực giao hàng để được tính khối lượng và báo giá phù hợp. Thông tin sản phẩm và quy cách panel EPS của KingPanel hiện được công bố trên website chính thức.
Để tối ưu chi phí, KingPanel có thể cắt panel theo chiều dài yêu cầu. Giúp khách hạn chế phần vật liệu dư thừa và dễ dàng tính toán số lượng cần đặt. Giá thực tế sẽ phụ thuộc vào loại lõi, độ dày, quy cách tấm, số lượng và chi phí vận chuyển.

Thông tin liên lạc CÔNG TY TNHH CÁCH NHIỆT KINGPANEL
Số điện thoại liên hệ tư vấn:
0942 66 7878 – Mr. Tập
0928 31 6868 – Mr. Tuân
Website: kingpanel.vn
Youtube: Cách nhiệt Kingpanel
Câu hỏi thường gặp về giá vách ngăn Panel tôn xốp(FAQ)
Vách ngăn Panel giá bao nhiêu 1m²?
Giá phụ thuộc vào loại panel EPS, PU hay Rockwool, độ dày, lớp tôn, tỷ trọng lõi và số lượng đặt hàng. Vì vậy, cần xác định rõ quy cách trước khi báo giá chính xác.
Panel EPS, PU Và Rockwool loại nào có giá thấp nhất?
Panel EPS thường có mức giá thấp nhất, tiếp đến là Rockwool và PU tùy theo quy cách. Tuy nhiên, nên lựa chọn dựa trên nhu cầu cách nhiệt, chống cháy thay vì chỉ nhìn vào giá/m².
Độ dày Panel có ảnh hưởng đến giá không?
Có. Cùng một loại panel, tấm 75mm và 100mm thường có giá cao hơn 50mm do sử dụng nhiều vật liệu hơn. Độ dày cũng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cách nhiệt của vách.
Giá Panel tôn xốp đã bao gồm phụ kiện chưa?
Thông thường giá tấm panel và phụ kiện được tính riêng. Các vật tư như U nhôm, V góc, thanh H, vít và phụ kiện liên kết cần được tính vào tổng chi phí nếu công trình có sử dụng.
Panel có được cắt theo kích thước yêu cầu không?
Có. Panel có thể được cắt theo chiều dài phù hợp với kích thước vách, giúp giảm phần dư thừa và thuận tiện khi sử dụng. Khách hàng nên cung cấp chiều dài và chiều cao từng vách để tính khối lượng chính xác.
Làm sao để nhận báo giá Panel chính xác?
Khách hàng chỉ cần cung cấp loại panel cần dùng, độ dày, kích thước từng vách, số lượng và địa điểm giao hàng. Dựa trên các thông tin này, KingPanel có thể tính khối lượng và báo giá sát với nhu cầu thực tế.
Tổng kết
Vách ngăn panel tôn xốp với các dòng EPS, PU và Rockwool mang đến nhiều lựa chọn theo từng nhu cầu và ngân sách. Liên hệ KingPanel 0931 59 9888 để được tư vấn loại panel, độ dày phù hợp và nhận báo giá tận xưởng theo đúng khối lượng công trình.



